Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang kilocalo (th)/giờ
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.0117 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.1167 kilocalo (th)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giây | 1.17 kilocalo (th)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giây | 2.33 kilocalo (th)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giây | 3.50 kilocalo (th)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giây | 5.83 kilocalo (th)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giây | 11.67 kilocalo (th)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giây | 23.33 kilocalo (th)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giây | 58.33 kilocalo (th)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giây | 116.66 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giây | 1167 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 feet pound-lực/giây = 1.17 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.857211 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 1.17 kilocalo (th)/giờ = 17.50 kilocalo (th)/giờ