Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giây
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000013 Btu (IT)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.000129 Btu (IT)/giây |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.001285 Btu (IT)/giây |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.002570 Btu (IT)/giây |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.003855 Btu (IT)/giây |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.006425 Btu (IT)/giây |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.0129 Btu (IT)/giây |
| 20 feet pound-lực/giây | 0.0257 Btu (IT)/giây |
| 50 feet pound-lực/giây | 0.0643 Btu (IT)/giây |
| 100 feet pound-lực/giây | 0.1285 Btu (IT)/giây |
| 1000 feet pound-lực/giây | 1.29 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.001285 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 778.17 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/giây:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.001285 Btu (IT)/giây = 0.019276 Btu (IT)/giây