Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị MBH [MBH]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang MBH
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000046 MBH |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.000463 MBH |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.004626 MBH |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.009252 MBH |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.0139 MBH |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.0231 MBH |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.0463 MBH |
| 20 feet pound-lực/giây | 0.0925 MBH |
| 50 feet pound-lực/giây | 0.2313 MBH |
| 100 feet pound-lực/giây | 0.4626 MBH |
| 1000 feet pound-lực/giây | 4.63 MBH |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang MBH
1 feet pound-lực/giây = 0.004626 MBH
1 MBH = 216.16 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang MBH:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.004626 MBH = 0.069394 MBH