Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Btu (IT)/phút
Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/phút
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000771 Btu (IT)/phút |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.007710 Btu (IT)/phút |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.0771 Btu (IT)/phút |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.1542 Btu (IT)/phút |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.2313 Btu (IT)/phút |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.3855 Btu (IT)/phút |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.7710 Btu (IT)/phút |
| 20 feet pound-lực/giây | 1.54 Btu (IT)/phút |
| 50 feet pound-lực/giây | 3.86 Btu (IT)/phút |
| 100 feet pound-lực/giây | 7.71 Btu (IT)/phút |
| 1000 feet pound-lực/giây | 77.10 Btu (IT)/phút |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/phút
1 feet pound-lực/giây = 0.077104 Btu (IT)/phút
1 Btu (IT)/phút = 12.97 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang Btu (IT)/phút:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.077104 Btu (IT)/phút = 1.16 Btu (IT)/phút