Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (IT)/phút
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.1943 calo (IT)/phút |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 1.94 calo (IT)/phút |
| 1 feet pound-lực/giây | 19.43 calo (IT)/phút |
| 2 feet pound-lực/giây | 38.86 calo (IT)/phút |
| 3 feet pound-lực/giây | 58.29 calo (IT)/phút |
| 5 feet pound-lực/giây | 97.15 calo (IT)/phút |
| 10 feet pound-lực/giây | 194.30 calo (IT)/phút |
| 20 feet pound-lực/giây | 388.60 calo (IT)/phút |
| 50 feet pound-lực/giây | 971.49 calo (IT)/phút |
| 100 feet pound-lực/giây | 1943 calo (IT)/phút |
| 1000 feet pound-lực/giây | 19430 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (IT)/phút
1 feet pound-lực/giây = 19.43 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.051467 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang calo (IT)/phút:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 19.43 calo (IT)/phút = 291.45 calo (IT)/phút