Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (th)/phút
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 0.000772 Btu (th)/phút |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 0.007716 Btu (th)/phút |
| 1 feet pound-lực/giây | 0.0772 Btu (th)/phút |
| 2 feet pound-lực/giây | 0.1543 Btu (th)/phút |
| 3 feet pound-lực/giây | 0.2315 Btu (th)/phút |
| 5 feet pound-lực/giây | 0.3858 Btu (th)/phút |
| 10 feet pound-lực/giây | 0.7716 Btu (th)/phút |
| 20 feet pound-lực/giây | 1.54 Btu (th)/phút |
| 50 feet pound-lực/giây | 3.86 Btu (th)/phút |
| 100 feet pound-lực/giây | 7.72 Btu (th)/phút |
| 1000 feet pound-lực/giây | 77.16 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang Btu (th)/phút
1 feet pound-lực/giây = 0.077156 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 12.96 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang Btu (th)/phút:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 0.077156 Btu (th)/phút = 1.16 Btu (th)/phút