Chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/giây [pound-force/second] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (IT)/giờ
| feet pound-lực/giây [pound-force/second] | calo (IT)/giờ [cal/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/giây | 11.66 calo (IT)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/giây | 116.58 calo (IT)/giờ |
| 1 feet pound-lực/giây | 1166 calo (IT)/giờ |
| 2 feet pound-lực/giây | 2332 calo (IT)/giờ |
| 3 feet pound-lực/giây | 3497 calo (IT)/giờ |
| 5 feet pound-lực/giây | 5829 calo (IT)/giờ |
| 10 feet pound-lực/giây | 11658 calo (IT)/giờ |
| 20 feet pound-lực/giây | 23316 calo (IT)/giờ |
| 50 feet pound-lực/giây | 58290 calo (IT)/giờ |
| 100 feet pound-lực/giây | 116579 calo (IT)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/giây | 1165794 calo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/giây sang calo (IT)/giờ
1 feet pound-lực/giây = 1166 calo (IT)/giờ
1 calo (IT)/giờ = 0.000858 feet pound-lực/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/giây sang calo (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/giây = 15 × 1166 calo (IT)/giờ = 17487 calo (IT)/giờ