Chuyển đổi calo (th)/phút sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang pound-feet/giờ
| calo (th)/phút [calorie (th)/minute] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/phút | 1.85 pound-feet/giờ |
| 0.10 calo (th)/phút | 18.52 pound-feet/giờ |
| 1 calo (th)/phút | 185.16 pound-feet/giờ |
| 2 calo (th)/phút | 370.32 pound-feet/giờ |
| 3 calo (th)/phút | 555.47 pound-feet/giờ |
| 5 calo (th)/phút | 925.79 pound-feet/giờ |
| 10 calo (th)/phút | 1852 pound-feet/giờ |
| 20 calo (th)/phút | 3703 pound-feet/giờ |
| 50 calo (th)/phút | 9258 pound-feet/giờ |
| 100 calo (th)/phút | 18516 pound-feet/giờ |
| 1000 calo (th)/phút | 185158 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang pound-feet/giờ
1 calo (th)/phút = 185.16 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.005401 calo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang pound-feet/giờ:
15 calo (th)/phút = 15 × 185.16 pound-feet/giờ = 2777 pound-feet/giờ