Chuyển đổi calo (th)/phút sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị joule/phút [J/min]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
joule/phút [J/min]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang joule/phút

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] joule/phút [J/min]
0.01 calo (th)/phút 0.0418 joule/phút
0.10 calo (th)/phút 0.4184 joule/phút
1 calo (th)/phút 4.18 joule/phút
2 calo (th)/phút 8.37 joule/phút
3 calo (th)/phút 12.55 joule/phút
5 calo (th)/phút 20.92 joule/phút
10 calo (th)/phút 41.84 joule/phút
20 calo (th)/phút 83.68 joule/phút
50 calo (th)/phút 209.20 joule/phút
100 calo (th)/phút 418.40 joule/phút
1000 calo (th)/phút 4184 joule/phút

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang joule/phút

1 calo (th)/phút = 4.18 joule/phút

1 joule/phút = 0.239006 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang joule/phút:
15 calo (th)/phút = 15 × 4.18 joule/phút = 62.76 joule/phút

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.