Chuyển đổi calo (th)/phút sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
mã lực [hp, hp (UK)]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang mã lực

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 calo (th)/phút 0.000001 mã lực
0.10 calo (th)/phút 0.000009 mã lực
1 calo (th)/phút 0.000094 mã lực
2 calo (th)/phút 0.000187 mã lực
3 calo (th)/phút 0.000281 mã lực
5 calo (th)/phút 0.000468 mã lực
10 calo (th)/phút 0.000935 mã lực
20 calo (th)/phút 0.001870 mã lực
50 calo (th)/phút 0.004676 mã lực
100 calo (th)/phút 0.009351 mã lực
1000 calo (th)/phút 0.0935 mã lực

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang mã lực

1 calo (th)/phút = 0.000094 mã lực

1 mã lực = 10694 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang mã lực:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.000094 mã lực = 0.001403 mã lực

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.