Chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (th)/giây
| calo (th)/phút [calorie (th)/minute] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/phút | 0.000167 calo (th)/giây |
| 0.10 calo (th)/phút | 0.001667 calo (th)/giây |
| 1 calo (th)/phút | 0.0167 calo (th)/giây |
| 2 calo (th)/phút | 0.0333 calo (th)/giây |
| 3 calo (th)/phút | 0.0500 calo (th)/giây |
| 5 calo (th)/phút | 0.0833 calo (th)/giây |
| 10 calo (th)/phút | 0.1667 calo (th)/giây |
| 20 calo (th)/phút | 0.3333 calo (th)/giây |
| 50 calo (th)/phút | 0.8333 calo (th)/giây |
| 100 calo (th)/phút | 1.67 calo (th)/giây |
| 1000 calo (th)/phút | 16.67 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (th)/giây
1 calo (th)/phút = 0.016667 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 60.00 calo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang calo (th)/giây:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.016667 calo (th)/giây = 0.250000 calo (th)/giây