Chuyển đổi calo (th)/phút sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang Btu (th)/giây
| calo (th)/phút [calorie (th)/minute] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/phút | 0.000001 Btu (th)/giây |
| 0.10 calo (th)/phút | 0.000007 Btu (th)/giây |
| 1 calo (th)/phút | 0.000066 Btu (th)/giây |
| 2 calo (th)/phút | 0.000132 Btu (th)/giây |
| 3 calo (th)/phút | 0.000198 Btu (th)/giây |
| 5 calo (th)/phút | 0.000331 Btu (th)/giây |
| 10 calo (th)/phút | 0.000661 Btu (th)/giây |
| 20 calo (th)/phút | 0.001323 Btu (th)/giây |
| 50 calo (th)/phút | 0.003307 Btu (th)/giây |
| 100 calo (th)/phút | 0.006614 Btu (th)/giây |
| 1000 calo (th)/phút | 0.0661 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang Btu (th)/giây
1 calo (th)/phút = 0.000066 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 15120 calo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang Btu (th)/giây:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.000066 Btu (th)/giây = 0.000992 Btu (th)/giây