Chuyển đổi calo (th)/phút sang mã lực (nước)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang mã lực (nước)
| calo (th)/phút [calorie (th)/minute] | mã lực (nước) [horsepower (water)] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/phút | 0.000001 mã lực (nước) |
| 0.10 calo (th)/phút | 0.000009 mã lực (nước) |
| 1 calo (th)/phút | 0.000093 mã lực (nước) |
| 2 calo (th)/phút | 0.000187 mã lực (nước) |
| 3 calo (th)/phút | 0.000280 mã lực (nước) |
| 5 calo (th)/phút | 0.000467 mã lực (nước) |
| 10 calo (th)/phút | 0.000935 mã lực (nước) |
| 20 calo (th)/phút | 0.001869 mã lực (nước) |
| 50 calo (th)/phút | 0.004674 mã lực (nước) |
| 100 calo (th)/phút | 0.009347 mã lực (nước) |
| 1000 calo (th)/phút | 0.0935 mã lực (nước) |
Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang mã lực (nước)
1 calo (th)/phút = 0.000093 mã lực (nước)
1 mã lực (nước) = 10699 calo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang mã lực (nước):
15 calo (th)/phút = 15 × 0.000093 mã lực (nước) = 0.001402 mã lực (nước)