Chuyển đổi calo (th)/phút sang newton mét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị newton mét/giây [newton meter/second]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
newton mét/giây [newton meter/second]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

newton mét/giây

Định nghĩa: newton mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 newton mét/giây bằng 1 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang newton mét/giây

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] newton mét/giây [newton meter/second]
0.01 calo (th)/phút 0.000697 newton mét/giây
0.10 calo (th)/phút 0.006973 newton mét/giây
1 calo (th)/phút 0.0697 newton mét/giây
2 calo (th)/phút 0.1395 newton mét/giây
3 calo (th)/phút 0.2092 newton mét/giây
5 calo (th)/phút 0.3487 newton mét/giây
10 calo (th)/phút 0.6973 newton mét/giây
20 calo (th)/phút 1.39 newton mét/giây
50 calo (th)/phút 3.49 newton mét/giây
100 calo (th)/phút 6.97 newton mét/giây
1000 calo (th)/phút 69.73 newton mét/giây

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang newton mét/giây

1 calo (th)/phút = 0.069733 newton mét/giây

1 newton mét/giây = 14.34 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang newton mét/giây:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.069733 newton mét/giây = 1.05 newton mét/giây

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.