Chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (IT)/phút
| calo (th)/phút [calorie (th)/minute] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/phút | 0.009993 calo (IT)/phút |
| 0.10 calo (th)/phút | 0.0999 calo (IT)/phút |
| 1 calo (th)/phút | 0.9993 calo (IT)/phút |
| 2 calo (th)/phút | 2.00 calo (IT)/phút |
| 3 calo (th)/phút | 3.00 calo (IT)/phút |
| 5 calo (th)/phút | 5.00 calo (IT)/phút |
| 10 calo (th)/phút | 9.99 calo (IT)/phút |
| 20 calo (th)/phút | 19.99 calo (IT)/phút |
| 50 calo (th)/phút | 49.97 calo (IT)/phút |
| 100 calo (th)/phút | 99.93 calo (IT)/phút |
| 1000 calo (th)/phút | 999.33 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (IT)/phút
1 calo (th)/phút = 0.999331 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 1.00 calo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang calo (IT)/phút:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.999331 calo (IT)/phút = 14.99 calo (IT)/phút