Chuyển đổi calo (th)/phút sang kilojoule/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị kilojoule/giây [kJ/s]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilojoule/giây [kJ/s]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

kilojoule/giây

Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang kilojoule/giây

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] kilojoule/giây [kJ/s]
0.01 calo (th)/phút 0.000001 kilojoule/giây
0.10 calo (th)/phút 0.000007 kilojoule/giây
1 calo (th)/phút 0.000070 kilojoule/giây
2 calo (th)/phút 0.000139 kilojoule/giây
3 calo (th)/phút 0.000209 kilojoule/giây
5 calo (th)/phút 0.000349 kilojoule/giây
10 calo (th)/phút 0.000697 kilojoule/giây
20 calo (th)/phút 0.001395 kilojoule/giây
50 calo (th)/phút 0.003487 kilojoule/giây
100 calo (th)/phút 0.006973 kilojoule/giây
1000 calo (th)/phút 0.0697 kilojoule/giây

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang kilojoule/giây

1 calo (th)/phút = 0.000070 kilojoule/giây

1 kilojoule/giây = 14340 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang kilojoule/giây:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.000070 kilojoule/giây = 0.001046 kilojoule/giây

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.