Chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
calo (IT)/giờ [cal/h]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

calo (IT)/giờ

Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (IT)/giờ

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] calo (IT)/giờ [cal/h]
0.01 calo (th)/phút 0.5996 calo (IT)/giờ
0.10 calo (th)/phút 6.00 calo (IT)/giờ
1 calo (th)/phút 59.96 calo (IT)/giờ
2 calo (th)/phút 119.92 calo (IT)/giờ
3 calo (th)/phút 179.88 calo (IT)/giờ
5 calo (th)/phút 299.80 calo (IT)/giờ
10 calo (th)/phút 599.60 calo (IT)/giờ
20 calo (th)/phút 1199 calo (IT)/giờ
50 calo (th)/phút 2998 calo (IT)/giờ
100 calo (th)/phút 5996 calo (IT)/giờ
1000 calo (th)/phút 59960 calo (IT)/giờ

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang calo (IT)/giờ

1 calo (th)/phút = 59.96 calo (IT)/giờ

1 calo (IT)/giờ = 0.016678 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang calo (IT)/giờ:
15 calo (th)/phút = 15 × 59.96 calo (IT)/giờ = 899.40 calo (IT)/giờ

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.