Chuyển đổi calo (th)/phút sang joule/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
joule/giờ [J/h]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

joule/giờ

Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang joule/giờ

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] joule/giờ [J/h]
0.01 calo (th)/phút 2.51 joule/giờ
0.10 calo (th)/phút 25.10 joule/giờ
1 calo (th)/phút 251.04 joule/giờ
2 calo (th)/phút 502.08 joule/giờ
3 calo (th)/phút 753.12 joule/giờ
5 calo (th)/phút 1255 joule/giờ
10 calo (th)/phút 2510 joule/giờ
20 calo (th)/phút 5021 joule/giờ
50 calo (th)/phút 12552 joule/giờ
100 calo (th)/phút 25104 joule/giờ
1000 calo (th)/phút 251040 joule/giờ

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang joule/giờ

1 calo (th)/phút = 251.04 joule/giờ

1 joule/giờ = 0.003983 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang joule/giờ:
15 calo (th)/phút = 15 × 251.04 joule/giờ = 3766 joule/giờ

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.