Chuyển đổi calo (th)/phút sang attojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị attojoule/giây [aJ/s]
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang attojoule/giây
| calo (th)/phút [calorie (th)/minute] | attojoule/giây [aJ/s] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/phút | 697333333000000 attojoule/giây |
| 0.10 calo (th)/phút | 6973333330000000 attojoule/giây |
| 1 calo (th)/phút | 69733333300000000 attojoule/giây |
| 2 calo (th)/phút | 139466666600000000 attojoule/giây |
| 3 calo (th)/phút | 209199999900000000 attojoule/giây |
| 5 calo (th)/phút | 348666666500000000 attojoule/giây |
| 10 calo (th)/phút | 697333333000000000 attojoule/giây |
| 20 calo (th)/phút | 1394666666000000000 attojoule/giây |
| 50 calo (th)/phút | 3486666665000000000 attojoule/giây |
| 100 calo (th)/phút | 6973333330000000000 attojoule/giây |
| 1000 calo (th)/phút | 69733333299999997952 attojoule/giây |
Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang attojoule/giây
1 calo (th)/phút = 69733333300000000 attojoule/giây
1 attojoule/giây = 0.000000 calo (th)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang attojoule/giây:
15 calo (th)/phút = 15 × 69733333300000000 attojoule/giây = 1045999999500000000 attojoule/giây