Chuyển đổi calo (th)/phút sang dekawatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/phút [calorie (th)/minute] sang đơn vị dekawatt [daW]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
dekawatt [daW]

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

dekawatt

Định nghĩa: dekawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekawatt bằng 10 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/phút sang dekawatt

calo (th)/phút [calorie (th)/minute] dekawatt [daW]
0.01 calo (th)/phút 0.000070 dekawatt
0.10 calo (th)/phút 0.000697 dekawatt
1 calo (th)/phút 0.006973 dekawatt
2 calo (th)/phút 0.0139 dekawatt
3 calo (th)/phút 0.0209 dekawatt
5 calo (th)/phút 0.0349 dekawatt
10 calo (th)/phút 0.0697 dekawatt
20 calo (th)/phút 0.1395 dekawatt
50 calo (th)/phút 0.3487 dekawatt
100 calo (th)/phút 0.6973 dekawatt
1000 calo (th)/phút 6.97 dekawatt

Cách chuyển đổi calo (th)/phút sang dekawatt

1 calo (th)/phút = 0.006973 dekawatt

1 dekawatt = 143.40 calo (th)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/phút sang dekawatt:
15 calo (th)/phút = 15 × 0.006973 dekawatt = 0.104600 dekawatt

Chuyển đổi calo (th)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.