Chuyển đổi parsec sang yard
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi parsec sang yard
| parsec [pc] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 parsec | 337453803727034 yard |
| 0.10 parsec | 3374538037270342 yard |
| 1 parsec | 33745380372703412 yard |
| 2 parsec | 67490760745406824 yard |
| 3 parsec | 101236141118110240 yard |
| 5 parsec | 168726901863517056 yard |
| 10 parsec | 337453803727034112 yard |
| 20 parsec | 674907607454068224 yard |
| 50 parsec | 1687269018635170560 yard |
| 100 parsec | 3374538037270341120 yard |
| 1000 parsec | 33745380372703412224 yard |
Cách chuyển đổi parsec sang yard
1 parsec = 33745380372703412 yard
1 yard = 0.000000 parsec
Ví dụ
Chuyển đổi 15 parsec sang yard:
15 parsec = 15 × 33745380372703412 yard = 506180705590551168 yard