Chuyển đổi parsec sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi parsec [pc] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi parsec sang league hàng hải (Anh)
| parsec [pc] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 parsec | 55502270350 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 parsec | 555022703498 league hàng hải (Anh) |
| 1 parsec | 5550227034984 league hàng hải (Anh) |
| 2 parsec | 11100454069968 league hàng hải (Anh) |
| 3 parsec | 16650681104952 league hàng hải (Anh) |
| 5 parsec | 27751135174921 league hàng hải (Anh) |
| 10 parsec | 55502270349841 league hàng hải (Anh) |
| 20 parsec | 111004540699682 league hàng hải (Anh) |
| 50 parsec | 277511351749206 league hàng hải (Anh) |
| 100 parsec | 555022703498411 league hàng hải (Anh) |
| 1000 parsec | 5550227034984114 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi parsec sang league hàng hải (Anh)
1 parsec = 5550227034984 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 0.000000 parsec
Ví dụ
Chuyển đổi 15 parsec sang league hàng hải (Anh):
15 parsec = 15 × 5550227034984 league hàng hải (Anh) = 83253405524762 league hàng hải (Anh)