Chuyển đổi parsec sang năm ánh sáng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi parsec [pc] sang đơn vị năm ánh sáng [ly]
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
Bảng chuyển đổi parsec sang năm ánh sáng
| parsec [pc] | năm ánh sáng [ly] |
|---|---|
| 0.01 parsec | 0.0326 năm ánh sáng |
| 0.10 parsec | 0.3262 năm ánh sáng |
| 1 parsec | 3.26 năm ánh sáng |
| 2 parsec | 6.52 năm ánh sáng |
| 3 parsec | 9.78 năm ánh sáng |
| 5 parsec | 16.31 năm ánh sáng |
| 10 parsec | 32.62 năm ánh sáng |
| 20 parsec | 65.23 năm ánh sáng |
| 50 parsec | 163.08 năm ánh sáng |
| 100 parsec | 326.16 năm ánh sáng |
| 1000 parsec | 3262 năm ánh sáng |
Cách chuyển đổi parsec sang năm ánh sáng
1 parsec = 3.26 năm ánh sáng
1 năm ánh sáng = 0.306601 parsec
Ví dụ
Chuyển đổi 15 parsec sang năm ánh sáng:
15 parsec = 15 × 3.26 năm ánh sáng = 48.92 năm ánh sáng