Chuyển đổi parsec sang petamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi parsec [pc] sang đơn vị petamét [Pm]
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
petamét
Định nghĩa: petamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 petamét bằng 1.0e15 mét.
Bảng chuyển đổi parsec sang petamét
| parsec [pc] | petamét [Pm] |
|---|---|
| 0.01 parsec | 0.3086 petamét |
| 0.10 parsec | 3.09 petamét |
| 1 parsec | 30.86 petamét |
| 2 parsec | 61.71 petamét |
| 3 parsec | 92.57 petamét |
| 5 parsec | 154.28 petamét |
| 10 parsec | 308.57 petamét |
| 20 parsec | 617.14 petamét |
| 50 parsec | 1543 petamét |
| 100 parsec | 3086 petamét |
| 1000 parsec | 30857 petamét |
Cách chuyển đổi parsec sang petamét
1 parsec = 30.86 petamét
1 petamét = 0.032408 parsec
Ví dụ
Chuyển đổi 15 parsec sang petamét:
15 parsec = 15 × 30.86 petamét = 462.85 petamét