Chuyển đổi parsec sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi parsec [pc] sang đơn vị Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun]
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Định nghĩa: Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời bằng 149600000000 mét.
Bảng chuyển đổi parsec sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
| parsec [pc] | Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] |
|---|---|
| 0.01 parsec | 2063 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 0.10 parsec | 20626 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1 parsec | 206262 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 2 parsec | 412524 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 3 parsec | 618786 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 5 parsec | 1031309 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 10 parsec | 2062619 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 20 parsec | 4125237 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 50 parsec | 10313094 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 100 parsec | 20626187 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1000 parsec | 206261870 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
Cách chuyển đổi parsec sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 parsec = 206262 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 0.000005 parsec
Ví dụ
Chuyển đổi 15 parsec sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời:
15 parsec = 15 × 206262 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 3093928 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời