Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang watt/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
watt/inch vuông
Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang watt/inch vuông
| Btu (th)/phút/feet vuông [foot] | watt/inch vuông [W/in^2] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.001220 watt/inch vuông |
| 0.10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0122 watt/inch vuông |
| 1 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.1220 watt/inch vuông |
| 2 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.2441 watt/inch vuông |
| 3 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.3661 watt/inch vuông |
| 5 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.6102 watt/inch vuông |
| 10 Btu (th)/phút/feet vuông | 1.22 watt/inch vuông |
| 20 Btu (th)/phút/feet vuông | 2.44 watt/inch vuông |
| 50 Btu (th)/phút/feet vuông | 6.10 watt/inch vuông |
| 100 Btu (th)/phút/feet vuông | 12.20 watt/inch vuông |
| 1000 Btu (th)/phút/feet vuông | 122.03 watt/inch vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang watt/inch vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.122031 watt/inch vuông
1 watt/inch vuông = 8.19 Btu (th)/phút/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang watt/inch vuông:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.122031 watt/inch vuông = 1.83 watt/inch vuông