Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực/feet vuông
| Btu (th)/phút/feet vuông [foot] | mã lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000236 mã lực/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.002357 mã lực/feet vuông |
| 1 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0236 mã lực/feet vuông |
| 2 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0471 mã lực/feet vuông |
| 3 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0707 mã lực/feet vuông |
| 5 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.1178 mã lực/feet vuông |
| 10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.2357 mã lực/feet vuông |
| 20 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.4713 mã lực/feet vuông |
| 50 Btu (th)/phút/feet vuông | 1.18 mã lực/feet vuông |
| 100 Btu (th)/phút/feet vuông | 2.36 mã lực/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/phút/feet vuông | 23.57 mã lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.023565 mã lực/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 42.44 Btu (th)/phút/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực/feet vuông:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.023565 mã lực/feet vuông = 0.353477 mã lực/feet vuông