Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

Btu (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

Btu (th)/phút/feet vuông [foot] Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 Btu (th)/phút/feet vuông 0.5996 Btu (IT)/giờ/feet vuông
0.10 Btu (th)/phút/feet vuông 6.00 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông 59.96 Btu (IT)/giờ/feet vuông
2 Btu (th)/phút/feet vuông 119.92 Btu (IT)/giờ/feet vuông
3 Btu (th)/phút/feet vuông 179.88 Btu (IT)/giờ/feet vuông
5 Btu (th)/phút/feet vuông 299.80 Btu (IT)/giờ/feet vuông
10 Btu (th)/phút/feet vuông 599.60 Btu (IT)/giờ/feet vuông
20 Btu (th)/phút/feet vuông 1199 Btu (IT)/giờ/feet vuông
50 Btu (th)/phút/feet vuông 2998 Btu (IT)/giờ/feet vuông
100 Btu (th)/phút/feet vuông 5996 Btu (IT)/giờ/feet vuông
1000 Btu (th)/phút/feet vuông 59960 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 59.96 Btu (IT)/giờ/feet vuông

1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 0.016678 Btu (th)/phút/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (IT)/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 59.96 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 899.40 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.