Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41868.00000482 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét
| Btu (th)/phút/feet vuông [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000045 centimét |
| 0.10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000452 centimét |
| 1 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.004518 centimét |
| 2 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.009035 centimét |
| 3 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0136 centimét |
| 5 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0226 centimét |
| 10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0452 centimét |
| 20 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0904 centimét |
| 50 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.2259 centimét |
| 100 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.4518 centimét |
| 1000 Btu (th)/phút/feet vuông | 4.52 centimét |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.004518 centimét
1 centimét = 221.35 Btu (th)/phút/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.004518 centimét = 0.067766 centimét