Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang dyne/giờ/centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter]

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

dyne/giờ/centimét

Định nghĩa: dyne/giờ/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 dyne/giờ/centimét bằng 2.7777777777778e-7 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang dyne/giờ/centimét

Btu (th)/phút/feet vuông [foot] dyne/giờ/centimét [dyne/hour/centimeter]
0.01 Btu (th)/phút/feet vuông 6809359 dyne/giờ/centimét
0.10 Btu (th)/phút/feet vuông 68093591 dyne/giờ/centimét
1 Btu (th)/phút/feet vuông 680935908 dyne/giờ/centimét
2 Btu (th)/phút/feet vuông 1361871815 dyne/giờ/centimét
3 Btu (th)/phút/feet vuông 2042807723 dyne/giờ/centimét
5 Btu (th)/phút/feet vuông 3404679538 dyne/giờ/centimét
10 Btu (th)/phút/feet vuông 6809359077 dyne/giờ/centimét
20 Btu (th)/phút/feet vuông 13618718154 dyne/giờ/centimét
50 Btu (th)/phút/feet vuông 34046795384 dyne/giờ/centimét
100 Btu (th)/phút/feet vuông 68093590769 dyne/giờ/centimét
1000 Btu (th)/phút/feet vuông 680935907688 dyne/giờ/centimét

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang dyne/giờ/centimét

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 680935908 dyne/giờ/centimét

1 dyne/giờ/centimét = 0.000000 Btu (th)/phút/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang dyne/giờ/centimét:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 680935908 dyne/giờ/centimét = 10214038615 dyne/giờ/centimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.