Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
| Btu (th)/phút/feet vuông [foot] | CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.3331 CHU/giờ/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/phút/feet vuông | 3.33 CHU/giờ/feet vuông |
| 1 Btu (th)/phút/feet vuông | 33.31 CHU/giờ/feet vuông |
| 2 Btu (th)/phút/feet vuông | 66.62 CHU/giờ/feet vuông |
| 3 Btu (th)/phút/feet vuông | 99.93 CHU/giờ/feet vuông |
| 5 Btu (th)/phút/feet vuông | 166.56 CHU/giờ/feet vuông |
| 10 Btu (th)/phút/feet vuông | 333.11 CHU/giờ/feet vuông |
| 20 Btu (th)/phút/feet vuông | 666.22 CHU/giờ/feet vuông |
| 50 Btu (th)/phút/feet vuông | 1666 CHU/giờ/feet vuông |
| 100 Btu (th)/phút/feet vuông | 3331 CHU/giờ/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/phút/feet vuông | 33311 CHU/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 33.31 CHU/giờ/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.030020 Btu (th)/phút/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang CHU/giờ/feet vuông:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 33.31 CHU/giờ/feet vuông = 499.67 CHU/giờ/feet vuông