Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị feet [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang feet
| Btu (th)/phút/feet vuông [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.009993 feet |
| 0.10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0999 feet |
| 1 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.9993 feet |
| 2 Btu (th)/phút/feet vuông | 2.00 feet |
| 3 Btu (th)/phút/feet vuông | 3.00 feet |
| 5 Btu (th)/phút/feet vuông | 5.00 feet |
| 10 Btu (th)/phút/feet vuông | 9.99 feet |
| 20 Btu (th)/phút/feet vuông | 19.99 feet |
| 50 Btu (th)/phút/feet vuông | 49.97 feet |
| 100 Btu (th)/phút/feet vuông | 99.93 feet |
| 1000 Btu (th)/phút/feet vuông | 999.33 feet |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang feet
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.999331 feet
1 feet = 1.00 Btu (th)/phút/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang feet:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.999331 feet = 14.99 feet