Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
| Btu (th)/phút/feet vuông [foot] | Btu (th)/giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000001 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 0.10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000012 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000116 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 2 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000231 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 3 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000347 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 5 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.000579 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 10 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.001157 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 20 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.002315 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 50 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.005787 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 100 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.0116 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1000 Btu (th)/phút/feet vuông | 0.1157 Btu (th)/giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.000116 Btu (th)/giây/inch vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 8640 Btu (th)/phút/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.000116 Btu (th)/giây/inch vuông = 0.001736 Btu (th)/giây/inch vuông