Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông

Btu (th)/phút/feet vuông [foot] mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
0.01 Btu (th)/phút/feet vuông 0.000239 mã lực (hệ mét)/feet vuông
0.10 Btu (th)/phút/feet vuông 0.002389 mã lực (hệ mét)/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0239 mã lực (hệ mét)/feet vuông
2 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0478 mã lực (hệ mét)/feet vuông
3 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0717 mã lực (hệ mét)/feet vuông
5 Btu (th)/phút/feet vuông 0.1195 mã lực (hệ mét)/feet vuông
10 Btu (th)/phút/feet vuông 0.2389 mã lực (hệ mét)/feet vuông
20 Btu (th)/phút/feet vuông 0.4778 mã lực (hệ mét)/feet vuông
50 Btu (th)/phút/feet vuông 1.19 mã lực (hệ mét)/feet vuông
100 Btu (th)/phút/feet vuông 2.39 mã lực (hệ mét)/feet vuông
1000 Btu (th)/phút/feet vuông 23.89 mã lực (hệ mét)/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.023892 mã lực (hệ mét)/feet vuông

1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 41.86 Btu (th)/phút/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.023892 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 0.358379 mã lực (hệ mét)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.