Chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
centimét [centimeter]

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét

Btu (th)/phút/feet vuông [foot] centimét [centimeter]
0.01 Btu (th)/phút/feet vuông 0.000189 centimét
0.10 Btu (th)/phút/feet vuông 0.001891 centimét
1 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0189 centimét
2 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0378 centimét
3 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0567 centimét
5 Btu (th)/phút/feet vuông 0.0946 centimét
10 Btu (th)/phút/feet vuông 0.1891 centimét
20 Btu (th)/phút/feet vuông 0.3783 centimét
50 Btu (th)/phút/feet vuông 0.9457 centimét
100 Btu (th)/phút/feet vuông 1.89 centimét
1000 Btu (th)/phút/feet vuông 18.91 centimét

Cách chuyển đổi Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.018915 centimét

1 centimét = 52.87 Btu (th)/phút/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/phút/feet vuông sang centimét:
15 Btu (th)/phút/feet vuông = 15 × 0.018915 centimét = 0.283723 centimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.