Chuyển đổi mét/cốc (Anh) sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
mét/cốc (Anh)
Định nghĩa: mét/cốc (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Anh) sang megamét/lít
| mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Anh) | 0.000000 megamét/lít |
| 0.10 mét/cốc (Anh) | 0.000000 megamét/lít |
| 1 mét/cốc (Anh) | 0.000004 megamét/lít |
| 2 mét/cốc (Anh) | 0.000007 megamét/lít |
| 3 mét/cốc (Anh) | 0.000011 megamét/lít |
| 5 mét/cốc (Anh) | 0.000018 megamét/lít |
| 10 mét/cốc (Anh) | 0.000035 megamét/lít |
| 20 mét/cốc (Anh) | 0.000070 megamét/lít |
| 50 mét/cốc (Anh) | 0.000176 megamét/lít |
| 100 mét/cốc (Anh) | 0.000352 megamét/lít |
| 1000 mét/cốc (Anh) | 0.003520 megamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Anh) sang megamét/lít
1 mét/cốc (Anh) = 0.000004 megamét/lít
1 megamét/lít = 284131 mét/cốc (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Anh) sang megamét/lít:
15 mét/cốc (Anh) = 15 × 0.000004 megamét/lít = 0.000053 megamét/lít