Chuyển đổi mét/cốc (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile]
mét/cốc (Anh)
Định nghĩa: mét/cốc (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/cốc (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
| mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] | gallon (Mỹ)/dặm [gallon (US)/mile] |
|---|---|
| 0.01 mét/cốc (Anh) | 0.000083 gallon (Mỹ)/dặm |
| 0.10 mét/cốc (Anh) | 0.000828 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1 mét/cốc (Anh) | 0.008278 gallon (Mỹ)/dặm |
| 2 mét/cốc (Anh) | 0.0166 gallon (Mỹ)/dặm |
| 3 mét/cốc (Anh) | 0.0248 gallon (Mỹ)/dặm |
| 5 mét/cốc (Anh) | 0.0414 gallon (Mỹ)/dặm |
| 10 mét/cốc (Anh) | 0.0828 gallon (Mỹ)/dặm |
| 20 mét/cốc (Anh) | 0.1656 gallon (Mỹ)/dặm |
| 50 mét/cốc (Anh) | 0.4139 gallon (Mỹ)/dặm |
| 100 mét/cốc (Anh) | 0.8278 gallon (Mỹ)/dặm |
| 1000 mét/cốc (Anh) | 8.28 gallon (Mỹ)/dặm |
Cách chuyển đổi mét/cốc (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm
1 mét/cốc (Anh) = 0.008278 gallon (Mỹ)/dặm
1 gallon (Mỹ)/dặm = 120.80 mét/cốc (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/cốc (Anh) sang gallon (Mỹ)/dặm:
15 mét/cốc (Anh) = 15 × 0.008278 gallon (Mỹ)/dặm = 0.124176 gallon (Mỹ)/dặm