Chuyển đổi pound/giờ sang tấn (hệ mét)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị tấn (hệ mét)/giây [t/s]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
tấn (hệ mét)/giây
Định nghĩa: tấn (hệ mét)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/giây bằng 1000 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang tấn (hệ mét)/giây
| pound/giờ [lb/h] | tấn (hệ mét)/giây [t/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 0.10 pound/giờ | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 1 pound/giờ | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 2 pound/giờ | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 3 pound/giờ | 0.000000 tấn (hệ mét)/giây |
| 5 pound/giờ | 0.000001 tấn (hệ mét)/giây |
| 10 pound/giờ | 0.000001 tấn (hệ mét)/giây |
| 20 pound/giờ | 0.000003 tấn (hệ mét)/giây |
| 50 pound/giờ | 0.000006 tấn (hệ mét)/giây |
| 100 pound/giờ | 0.000013 tấn (hệ mét)/giây |
| 1000 pound/giờ | 0.000126 tấn (hệ mét)/giây |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang tấn (hệ mét)/giây
1 pound/giờ = 0.000000 tấn (hệ mét)/giây
1 tấn (hệ mét)/giây = 7936640 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang tấn (hệ mét)/giây:
15 pound/giờ = 15 × 0.000000 tấn (hệ mét)/giây = 0.000002 tấn (hệ mét)/giây