Chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/phút
| pound/giờ [lb/h] | kilôgram/phút [kg/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.000076 kilôgram/phút |
| 0.10 pound/giờ | 0.000756 kilôgram/phút |
| 1 pound/giờ | 0.007560 kilôgram/phút |
| 2 pound/giờ | 0.0151 kilôgram/phút |
| 3 pound/giờ | 0.0227 kilôgram/phút |
| 5 pound/giờ | 0.0378 kilôgram/phút |
| 10 pound/giờ | 0.0756 kilôgram/phút |
| 20 pound/giờ | 0.1512 kilôgram/phút |
| 50 pound/giờ | 0.3780 kilôgram/phút |
| 100 pound/giờ | 0.7560 kilôgram/phút |
| 1000 pound/giờ | 7.56 kilôgram/phút |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/phút
1 pound/giờ = 0.007560 kilôgram/phút
1 kilôgram/phút = 132.28 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang kilôgram/phút:
15 pound/giờ = 15 × 0.007560 kilôgram/phút = 0.113398 kilôgram/phút