Chuyển đổi pound/giờ sang miligram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị miligram/phút [mg/min]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang miligram/phút
| pound/giờ [lb/h] | miligram/phút [mg/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 75.60 miligram/phút |
| 0.10 pound/giờ | 755.99 miligram/phút |
| 1 pound/giờ | 7560 miligram/phút |
| 2 pound/giờ | 15120 miligram/phút |
| 3 pound/giờ | 22680 miligram/phút |
| 5 pound/giờ | 37799 miligram/phút |
| 10 pound/giờ | 75599 miligram/phút |
| 20 pound/giờ | 151197 miligram/phút |
| 50 pound/giờ | 377994 miligram/phút |
| 100 pound/giờ | 755987 miligram/phút |
| 1000 pound/giờ | 7559874 miligram/phút |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang miligram/phút
1 pound/giờ = 7560 miligram/phút
1 miligram/phút = 0.000132 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang miligram/phút:
15 pound/giờ = 15 × 7560 miligram/phút = 113398 miligram/phút