Chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị kilôgram/giây [kg/s]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
kilôgram/giây
Định nghĩa: kilôgram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/giây
| pound/giờ [lb/h] | kilôgram/giây [kg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.000001 kilôgram/giây |
| 0.10 pound/giờ | 0.000013 kilôgram/giây |
| 1 pound/giờ | 0.000126 kilôgram/giây |
| 2 pound/giờ | 0.000252 kilôgram/giây |
| 3 pound/giờ | 0.000378 kilôgram/giây |
| 5 pound/giờ | 0.000630 kilôgram/giây |
| 10 pound/giờ | 0.001260 kilôgram/giây |
| 20 pound/giờ | 0.002520 kilôgram/giây |
| 50 pound/giờ | 0.006300 kilôgram/giây |
| 100 pound/giờ | 0.0126 kilôgram/giây |
| 1000 pound/giờ | 0.1260 kilôgram/giây |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/giây
1 pound/giờ = 0.000126 kilôgram/giây
1 kilôgram/giây = 7937 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang kilôgram/giây:
15 pound/giờ = 15 × 0.000126 kilôgram/giây = 0.001890 kilôgram/giây