Chuyển đổi pound/giờ sang hectogram/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị hectogram/giây [hg/s]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
hectogram/giây
Định nghĩa: hectogram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hectogram/giây bằng 0.1 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang hectogram/giây
| pound/giờ [lb/h] | hectogram/giây [hg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.000013 hectogram/giây |
| 0.10 pound/giờ | 0.000126 hectogram/giây |
| 1 pound/giờ | 0.001260 hectogram/giây |
| 2 pound/giờ | 0.002520 hectogram/giây |
| 3 pound/giờ | 0.003780 hectogram/giây |
| 5 pound/giờ | 0.006300 hectogram/giây |
| 10 pound/giờ | 0.0126 hectogram/giây |
| 20 pound/giờ | 0.0252 hectogram/giây |
| 50 pound/giờ | 0.0630 hectogram/giây |
| 100 pound/giờ | 0.1260 hectogram/giây |
| 1000 pound/giờ | 1.26 hectogram/giây |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang hectogram/giây
1 pound/giờ = 0.001260 hectogram/giây
1 hectogram/giây = 793.66 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang hectogram/giây:
15 pound/giờ = 15 × 0.001260 hectogram/giây = 0.018900 hectogram/giây