Chuyển đổi pound/giờ sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang pound/phút
| pound/giờ [lb/h] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.000167 pound/phút |
| 0.10 pound/giờ | 0.001667 pound/phút |
| 1 pound/giờ | 0.0167 pound/phút |
| 2 pound/giờ | 0.0333 pound/phút |
| 3 pound/giờ | 0.0500 pound/phút |
| 5 pound/giờ | 0.0833 pound/phút |
| 10 pound/giờ | 0.1667 pound/phút |
| 20 pound/giờ | 0.3333 pound/phút |
| 50 pound/giờ | 0.8333 pound/phút |
| 100 pound/giờ | 1.67 pound/phút |
| 1000 pound/giờ | 16.67 pound/phút |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang pound/phút
1 pound/giờ = 0.016667 pound/phút
1 pound/phút = 60.00 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang pound/phút:
15 pound/giờ = 15 × 0.016667 pound/phút = 0.250000 pound/phút