Chuyển đổi pound/giờ sang tấn (hệ mét)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị tấn (hệ mét)/phút [t/min]
pound/giờ [lb/h]
tấn (hệ mét)/phút [t/min]

pound/giờ

Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.

tấn (hệ mét)/phút

Định nghĩa: tấn (hệ mét)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét)/phút bằng 16.6666666667 kilôgram/giây.

Bảng chuyển đổi pound/giờ sang tấn (hệ mét)/phút

pound/giờ [lb/h] tấn (hệ mét)/phút [t/min]
0.01 pound/giờ 0.000000 tấn (hệ mét)/phút
0.10 pound/giờ 0.000001 tấn (hệ mét)/phút
1 pound/giờ 0.000008 tấn (hệ mét)/phút
2 pound/giờ 0.000015 tấn (hệ mét)/phút
3 pound/giờ 0.000023 tấn (hệ mét)/phút
5 pound/giờ 0.000038 tấn (hệ mét)/phút
10 pound/giờ 0.000076 tấn (hệ mét)/phút
20 pound/giờ 0.000151 tấn (hệ mét)/phút
50 pound/giờ 0.000378 tấn (hệ mét)/phút
100 pound/giờ 0.000756 tấn (hệ mét)/phút
1000 pound/giờ 0.007560 tấn (hệ mét)/phút

Cách chuyển đổi pound/giờ sang tấn (hệ mét)/phút

1 pound/giờ = 0.000008 tấn (hệ mét)/phút

1 tấn (hệ mét)/phút = 132277 pound/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/giờ sang tấn (hệ mét)/phút:
15 pound/giờ = 15 × 0.000008 tấn (hệ mét)/phút = 0.000113 tấn (hệ mét)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng - Khối lượng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.