Chuyển đổi pound/giờ sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang pound/giây
| pound/giờ [lb/h] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.000003 pound/giây |
| 0.10 pound/giờ | 0.000028 pound/giây |
| 1 pound/giờ | 0.000278 pound/giây |
| 2 pound/giờ | 0.000556 pound/giây |
| 3 pound/giờ | 0.000833 pound/giây |
| 5 pound/giờ | 0.001389 pound/giây |
| 10 pound/giờ | 0.002778 pound/giây |
| 20 pound/giờ | 0.005556 pound/giây |
| 50 pound/giờ | 0.0139 pound/giây |
| 100 pound/giờ | 0.0278 pound/giây |
| 1000 pound/giờ | 0.2778 pound/giây |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang pound/giây
1 pound/giờ = 0.000278 pound/giây
1 pound/giây = 3600 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang pound/giây:
15 pound/giờ = 15 × 0.000278 pound/giây = 0.004167 pound/giây