Chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ [lb/h] sang đơn vị kilôgram/ngày [kg/d]
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/ngày
| pound/giờ [lb/h] | kilôgram/ngày [kg/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ | 0.1089 kilôgram/ngày |
| 0.10 pound/giờ | 1.09 kilôgram/ngày |
| 1 pound/giờ | 10.89 kilôgram/ngày |
| 2 pound/giờ | 21.77 kilôgram/ngày |
| 3 pound/giờ | 32.66 kilôgram/ngày |
| 5 pound/giờ | 54.43 kilôgram/ngày |
| 10 pound/giờ | 108.86 kilôgram/ngày |
| 20 pound/giờ | 217.72 kilôgram/ngày |
| 50 pound/giờ | 544.31 kilôgram/ngày |
| 100 pound/giờ | 1089 kilôgram/ngày |
| 1000 pound/giờ | 10886 kilôgram/ngày |
Cách chuyển đổi pound/giờ sang kilôgram/ngày
1 pound/giờ = 10.89 kilôgram/ngày
1 kilôgram/ngày = 0.091859 pound/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ sang kilôgram/ngày:
15 pound/giờ = 15 × 10.89 kilôgram/ngày = 163.29 kilôgram/ngày