Chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ PIO 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)] sang đơn vị IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)]
SCSI (LVD Ultra80)
Định nghĩa: SCSI (LVD Ultra80) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (LVD Ultra80) bằng 640000000 bit/giây.
IDE (chế độ PIO 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 0) bằng 26400000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ PIO 0)
| SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)] | IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 SCSI (LVD Ultra80) | 0.2424 IDE (chế độ PIO 0) |
| 0.10 SCSI (LVD Ultra80) | 2.42 IDE (chế độ PIO 0) |
| 1 SCSI (LVD Ultra80) | 24.24 IDE (chế độ PIO 0) |
| 2 SCSI (LVD Ultra80) | 48.48 IDE (chế độ PIO 0) |
| 3 SCSI (LVD Ultra80) | 72.73 IDE (chế độ PIO 0) |
| 5 SCSI (LVD Ultra80) | 121.21 IDE (chế độ PIO 0) |
| 10 SCSI (LVD Ultra80) | 242.42 IDE (chế độ PIO 0) |
| 20 SCSI (LVD Ultra80) | 484.85 IDE (chế độ PIO 0) |
| 50 SCSI (LVD Ultra80) | 1212 IDE (chế độ PIO 0) |
| 100 SCSI (LVD Ultra80) | 2424 IDE (chế độ PIO 0) |
| 1000 SCSI (LVD Ultra80) | 24242 IDE (chế độ PIO 0) |
Cách chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ PIO 0)
1 SCSI (LVD Ultra80) = 24.24 IDE (chế độ PIO 0)
1 IDE (chế độ PIO 0) = 0.041250 SCSI (LVD Ultra80)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ PIO 0):
15 SCSI (LVD Ultra80) = 15 × 24.24 IDE (chế độ PIO 0) = 363.64 IDE (chế độ PIO 0)