Chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ DMA 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)]
SCSI (LVD Ultra80)
Định nghĩa: SCSI (LVD Ultra80) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (LVD Ultra80) bằng 640000000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ DMA 0)
| SCSI (LVD Ultra80) [SCSI (LVD Ultra80)] | IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 SCSI (LVD Ultra80) | 0.1905 IDE (chế độ DMA 0) |
| 0.10 SCSI (LVD Ultra80) | 1.90 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1 SCSI (LVD Ultra80) | 19.05 IDE (chế độ DMA 0) |
| 2 SCSI (LVD Ultra80) | 38.10 IDE (chế độ DMA 0) |
| 3 SCSI (LVD Ultra80) | 57.14 IDE (chế độ DMA 0) |
| 5 SCSI (LVD Ultra80) | 95.24 IDE (chế độ DMA 0) |
| 10 SCSI (LVD Ultra80) | 190.48 IDE (chế độ DMA 0) |
| 20 SCSI (LVD Ultra80) | 380.95 IDE (chế độ DMA 0) |
| 50 SCSI (LVD Ultra80) | 952.38 IDE (chế độ DMA 0) |
| 100 SCSI (LVD Ultra80) | 1905 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1000 SCSI (LVD Ultra80) | 19048 IDE (chế độ DMA 0) |
Cách chuyển đổi SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ DMA 0)
1 SCSI (LVD Ultra80) = 19.05 IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 0.052500 SCSI (LVD Ultra80)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCSI (LVD Ultra80) sang IDE (chế độ DMA 0):
15 SCSI (LVD Ultra80) = 15 × 19.05 IDE (chế độ DMA 0) = 285.71 IDE (chế độ DMA 0)