Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) [IDE (PIO mode 2)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)]
IDE (chế độ PIO 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 2) bằng 66400000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) bằng 2304000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
| IDE (chế độ PIO 2) [IDE (PIO mode 2)] | Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 2) | 0.2882 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 2) | 2.88 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1 IDE (chế độ PIO 2) | 28.82 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 2 IDE (chế độ PIO 2) | 57.64 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 3 IDE (chế độ PIO 2) | 86.46 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 5 IDE (chế độ PIO 2) | 144.10 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 10 IDE (chế độ PIO 2) | 288.19 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 20 IDE (chế độ PIO 2) | 576.39 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 50 IDE (chế độ PIO 2) | 1441 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 100 IDE (chế độ PIO 2) | 2882 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 2) | 28819 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 IDE (chế độ PIO 2) = 28.82 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 0.034699 IDE (chế độ PIO 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu):
15 IDE (chế độ PIO 2) = 15 × 28.82 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 432.29 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)