Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) [IDE (PIO mode 2)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)]
IDE (chế độ PIO 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 2) bằng 66400000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) bằng 2048000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
| IDE (chế độ PIO 2) [IDE (PIO mode 2)] | Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 2) | 0.3242 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 2) | 3.24 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ PIO 2) | 32.42 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ PIO 2) | 64.84 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ PIO 2) | 97.27 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ PIO 2) | 162.11 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ PIO 2) | 324.22 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ PIO 2) | 648.44 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ PIO 2) | 1621 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ PIO 2) | 3242 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 2) | 32422 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 IDE (chế độ PIO 2) = 32.42 Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 0.030843 IDE (chế độ PIO 2)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 2) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng):
15 IDE (chế độ PIO 2) = 15 × 32.42 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 486.33 Virtual Tributary 2 (tải trọng)